trung quả bì
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Mô giữa của vỏ quả: "trung quả bì" chỉ lớp mô nằm giữa vỏ ngoài (ngoại quả bì) và vỏ trong (nội quả bì) của quả. Đây là phần thường mọng nước, nhiều thịt, và có thể ăn được ở nhiều loại quả.
- Ví dụ cụ thể: Ở quả cam, phần múi cam mà chúng ta ăn chính là trung quả bì; ở quả đào, phần thịt mềm ngọt cũng là trung quả bì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trung quả bì của quả cà chua rất giàu vitamin. (Lớp thịt giữa của quả cà chua chứa nhiều dưỡng chất.)
- Khi nghiên cứu cấu tạo quả, các nhà thực vật học thường chú ý đến trung quả bì. (Các nhà khoa học quan tâm đến lớp mô giữa này trong phân tích hình thái quả.)
- Trung quả bì của quả bơ có hàm lượng chất béo cao. (Phần thịt quả bơ chứa nhiều lipid.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trung quả bì mọng nước": lớp giữa của vỏ quả chứa nhiều nước.
- Trung quả bì mọng nước của quả dưa hấu làm mát cơ thể. (Phần thịt quả dưa hấu có nhiều nước, giải nhiệt hiệu quả.)
"trung quả bì hóa gỗ": trường hợp lớp trung quả bì trở nên cứng, như ở quả dừa.
- Trung quả bì hóa gỗ của quả dừa được dùng làm chất đốt. (Phần xơ dừa cứng giữa lớp vỏ ngoài và trong được tận dụng làm nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoại quả bì (danh từ): lớp vỏ ngoài cùng của quả.
- Ngoại quả bì của quả táo thường được rửa sạch trước khi ăn. (Lớp vỏ ngoài của quả táo cần được làm sạch.)
Nội quả bì (danh từ): lớp vỏ trong cùng của quả, thường bao bọc hạt.
- Nội quả bì của quả đào là hạt cứng ở giữa. (Lớp vỏ trong của quả đào tạo thành hạt.)
Từ đồng nghĩa
Thịt quả (danh từ): phần mềm ăn được của quả, tương ứng với trung quả bì ở nhiều loại.
- Thịt quả xoài rất ngọt và thơm. (Phần ăn được của quả xoài có vị ngọt.)
Mô quả giữa (danh từ): thuật ngữ mô tả chính xác vị trí của trung quả bì.
- Mô quả giữa đóng vai trò dự trữ dinh dưỡng cho hạt. (Lớp mô giữa của quả cung cấp chất dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trung quả bì" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)